寠數 cũ sổ Hán Việt: cũ sổ Tổng quan Cấu tạo: 𪧘 (cũ) + 数 (sổ)Hán Việtcũ sổCấu tạo𪧘 + 数 · cũ + sổ nghĩa thành phần: cũ + sổ Từ liên quan Gần nghĩa寠蔞 · 数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值