𪧘数 cũ sổ Hán Việt: cũ sổ Tổng quan Cấu tạo: 𪧘 (cũ) + 数 (sổ)Hán Việtcũ sổCấu tạo𪧘 + 数 · cũ + sổ nghĩa thành phần: cũ + sổ