寠藪 jù sǒu · cũ tẩu Hán Việt: cũ tẩu · Pinyin: jù sǒu Tổng quan Cấu tạo: 寠 (cũ) + 藪 (tẩu)Pinyinjù sǒuHán Việtcũ tẩuCấu tạo寠 + 藪 · cũ + tẩu nghĩa thành phần: cũ + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寠数"。