寡事 guǎ shì · quả sự Hán Việt: quả sự · Pinyin: guǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 事 (sự)Pinyinguǎ shìHán Việtquả sựCấu tạo寡 + 事 · quả + sự nghĩa thành phần: quả + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 费事少;事情少。Tân Hoa Tự Điển 1.费事少;事情少。