寡交 guǎ jiāo · quả giao Hán Việt: quả giao · Pinyin: guǎ jiāo Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 交 (giao)Pinyinguǎ jiāoHán Việtquả giaoCấu tạo寡 + 交 · quả + giao nghĩa thành phần: quả + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与人交往少。Tân Hoa Tự Điển 1.与人交往少。