寡仇 guǎ chóu · quả cừu Hán Việt: quả cừu · Pinyin: guǎ chóu Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 仇 (cừu)Pinyinguǎ chóuHán Việtquả cừuCấu tạo寡 + 仇 · quả + cừu nghĩa thành phần: quả + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹无比。Tân Hoa Tự Điển 1.犹无比。