寡佬 guǎ lǎo · quả lão Hán Việt: quả lão · Pinyin: guǎ lǎo Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 佬 (lão)Pinyinguǎ lǎoHán Việtquả lãoCấu tạo寡 + 佬 · quả + lão nghĩa thành phần: quả + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寡老"。