寡力 guǎ lì · quả lực Hán Việt: quả lực · Pinyin: guǎ lì Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 力 (lực)Pinyinguǎ lìHán Việtquả lựcCấu tạo寡 + 力 · quả + lực nghĩa thành phần: quả + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力量弱小。Tân Hoa Tự Điển 1.力量弱小。