寡功 guǎ gōng · quả công Hán Việt: quả công · Pinyin: guǎ gōng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 功 (công)Pinyinguǎ gōngHán Việtquả côngCấu tạo寡 + 功 · quả + công nghĩa thành phần: quả + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 功效少。Tân Hoa Tự Điển 1.功效少。