寡雙 guǎ shuāng · quả song Hán Việt: quả song · Pinyin: guǎ shuāng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 雙 (song)Pinyinguǎ shuāngHán Việtquả songCấu tạo寡 + 雙 · quả + song nghĩa thành phần: quả + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寡二少双。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寡二少双。