寡發 guǎ fā · quả phát Hán Việt: quả phát · Pinyin: guǎ fā Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 發 (phát)Pinyinguǎ fāHán Việtquả phátCấu tạo寡 + 發 · quả + phát nghĩa thành phần: quả + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头发稀少。Tân Hoa Tự Điển 1.头发稀少。