寡命 guǎ mìng · quả mệnh Hán Việt: quả mệnh · Pinyin: guǎ mìng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 命 (mệnh)Pinyinguǎ mìngHán Việtquả mệnhCấu tạo寡 + 命 · quả + mệnh nghĩa thành phần: quả + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大命。