寡和

guǎ hé quả hòa

Hán Việt: quả hòa · Pinyin: guǎ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能唱和的人很少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能唱和的人很少。