寡夫
quả phu
Hán Việt: quả phu · Pinyin: guǎ fū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喪偶或無配偶的男子。《墨子.辭過》:「宮無拘女,故天下無寡夫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无妻之男子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无妻之男子。
Eng
- Cihui 寡夫 guǎfu n. widower M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict widower