寡頭

guǎ tóu quả đầu

Hán Việt: quả đầu · Pinyin: guǎ tóu

Tổng quan

nhà tài phiệt

Cấu tạo: (quả) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tài phiệt
  • Cihui quả đầu quả đầu ☆Chỉ cái thể chế chính trị do một ít người, hoặc một người nắm quyền (Oligarchie).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指掌握重大權力的少數人。如:「在民主社會中,是不容許寡頭壟斷政經市場的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌握政治、经济大权的少数头子金融~。

Eng

  • CC-CEDICT oligarch
  • Cihui oligarch

ja

  • JMdict small number of people