寡嫂

guǎ sǎo quả tẩu

Hán Việt: quả tẩu · Pinyin: guǎ sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亡兄的妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亡兄的妻子。