寡將 guǎ jiāng · quả tương Hán Việt: quả tương · Pinyin: guǎ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 將 (tương)Pinyinguǎ jiāngHán Việtquả tươngCấu tạo寡 + 將 · quả + tương nghĩa thành phần: quả + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无能之将。Tân Hoa Tự Điển 1.无能之将。