寡尤 guǎ yóu · quả vưu Hán Việt: quả vưu · Pinyin: guǎ yóu Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 尤 (vưu)Pinyinguǎ yóuHán Việtquả vưuCấu tạo寡 + 尤 · quả + vưu nghĩa thành phần: quả + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少犯过错; 缺点很少。Tân Hoa Tự Điển 1.少犯过错。 2.缺点很少。