寡彈 guǎ dàn · quả đạn Hán Việt: quả đạn · Pinyin: guǎ dàn Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 彈 (đạn)Pinyinguǎ dànHán Việtquả đạnCấu tạo寡 + 彈 · quả + đạn nghĩa thành phần: quả + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寡蛋"。