寡徒 guǎ tú · quả đồ Hán Việt: quả đồ · Pinyin: guǎ tú Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 徒 (đồ)Pinyinguǎ túHán Việtquả đồCấu tạo寡 + 徒 · quả + đồ nghĩa thành phần: quả + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓没有私党同伙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有私党同伙。