寡德 guǎ dé · quả đức Hán Việt: quả đức · Pinyin: guǎ dé Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 德 (đức)Pinyinguǎ déHán Việtquả đứcCấu tạo寡 + 德 · quả + đức nghĩa thành phần: quả + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺少德行的人。亦用为谦词; 谓缺少德行。Tân Hoa Tự Điển 1.缺少德行的人。亦用为谦词。 2.谓缺少德行。