寡恩

guǎ ēn quả ân

Hán Việt: quả ân · Pinyin: guǎ ēn

Tổng quan

thiếu tình cảm

Cấu tạo: (quả) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu tình cảm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吝於給與恩惠。《戰國策.秦策一》:「期年之後,道不拾遺、民不妄取、兵革大強、諸侯畏懼。然深刻寡恩,特以強服之耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺少恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺少恩惠。

Eng

  • Cihui 寡恩 uǎ'ēn s.v. mean and hard-hearted; unsympathetic