寡態 guǎ tài · quả thái Hán Việt: quả thái · Pinyin: guǎ tài Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 態 (thái)Pinyinguǎ tàiHán Việtquả tháiCấu tạo寡 + 態 · quả + thái nghĩa thành phần: quả + thái