寡慾

guǎ yù quả dục

Hán Việt: quả dục · Pinyin: guǎ yù

Tổng quan

iìt ham muốn; tiết dục。少私慾;節欲。

Cấu tạo: (quả) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui t ham muốn. Bỏ bớt lòng ham muốn. quả dục quả dục ☆Ít ham muốn. Bỏ bớt lòng ham muốn.
  • Cihui iìt ham muốn; tiết dục。少私慾;節欲。

Eng

  • Cihui 寡欲 uǎyù s.v. temperate ◆v.o. have few desires; be ascetic

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

多慾