寡拉 guǎ lā · quả lạp Hán Việt: quả lạp · Pinyin: guǎ lā Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 拉 (lạp)Pinyinguǎ lāHán Việtquả lạpCấu tạo寡 + 拉 · quả + lạp nghĩa thành phần: quả + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寡辣"。