寡斷

guǎ duàn quả đoạn

Hán Việt: quả đoạn · Pinyin: guǎ duàn

Tổng quan

do dự: thiếu quyết đoán/lưỡng lự

Cấu tạo: (quả) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do dự: thiếu quyết đoán/lưỡng lự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有决断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有决断。

Eng

  • Cihui 寡斷 uǎduàn s.v. indecisive; irresolute

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

果断