寡方 guǎ fāng · quả phương Hán Việt: quả phương · Pinyin: guǎ fāng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 方 (phương)Pinyinguǎ fāngHán Việtquả phươngCấu tạo寡 + 方 · quả + phương nghĩa thành phần: quả + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺少方法。Tân Hoa Tự Điển 1.缺少方法。