寡智

guǎ zhì quả trí

Hán Việt: quả trí · Pinyin: guǎ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寡知"; 缺少智慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寡知"。 2.缺少智慧。