寡歡

guǎ huān quả hoan

Hán Việt: quả hoan · Pinyin: guǎ huān

Tổng quan

không vui: kém vui

Cấu tạo: (quả) + (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vui: kém vui

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺少欢乐,不高兴郁郁~。

Eng

  • Cihui 寡歡 uǎhuān v.p. joyless; unhappy