寡慾

guǎ yù quả dục

Hán Việt: quả dục · Pinyin: guǎ yù

Tổng quan

iìt ham muốn; tiết dục。少私慾;節欲。

Cấu tạo: (quả) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iìt ham muốn; tiết dục。少私慾;節欲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欲望少。《孟子.盡心下》:「養心莫善於寡欲。其為人也寡欲,雖有不存焉者,寡矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寡欲"; 节制欲望;欲望少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寡欲"。 2.节制欲望;欲望少。

Eng

  • Cihui 寡欲 uǎyù s.v. temperate ◆v.o. have few desires; be ascetic

ja

  • JMdict unselfishness|wanting little

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

多慾