寡民

guǎ mín quả dân

Hán Việt: quả dân · Pinyin: guǎ mín

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓民少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓民少。