寡氣 guǎ qì · quả khí Hán Việt: quả khí · Pinyin: guǎ qì Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 氣 (khí)Pinyinguǎ qìHán Việtquả khíCấu tạo寡 + 氣 · quả + khí nghĩa thành phần: quả + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹闷气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹闷气。