寡淺 guǎ qiǎn · quả thiển Hán Việt: quả thiển · Pinyin: guǎ qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 淺 (thiển)Pinyinguǎ qiǎnHán Việtquả thiểnCấu tạo寡 + 淺 · quả + thiển nghĩa thành phần: quả + thiển