寡特 guǎ tè · quả đặc Hán Việt: quả đặc · Pinyin: guǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 特 (đặc)Pinyinguǎ tèHán Việtquả đặcCấu tạo寡 + 特 · quả + đặc nghĩa thành phần: quả + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓孤立; 谓无所攀援。Tân Hoa Tự Điển 1.谓孤立。 2.谓无所攀援。