寡瘦
quả sấu
Hán Việt: quả sấu · Pinyin: guǎ shòu
Tổng quan
方 gầy nhom; gầy còm。非常瘦。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 gầy nhom; gầy còm。非常瘦。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 很瘦;清瘦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.很瘦;清瘦。
Hán Việt: quả sấu · Pinyin: guǎ shòu
方 gầy nhom; gầy còm。非常瘦。