寡白

guǎ bái quả bạch

Hán Việt: quả bạch · Pinyin: guǎ bái

Tổng quan

方 nhợt nhạt; xanh xám。煞白;無血色。

Cấu tạo: (quả) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 nhợt nhạt; xanh xám。煞白;無血色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹苍白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹苍白。