寡立 guǎ lì · quả lập Hán Việt: quả lập · Pinyin: guǎ lì Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 立 (lập)Pinyinguǎ lìHán Việtquả lậpCấu tạo寡 + 立 · quả + lập nghĩa thành phần: quả + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹独立。Tân Hoa Tự Điển 1.犹独立。