寡糖

guǎ táng quả đường

Hán Việt: quả đường · Pinyin: guǎ táng

Tổng quan

oligosaccharide

Cấu tạo: (quả) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oligosaccharide

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由三至六個分子單醣所組成的醣類。多存在於植物中,能增加大腸菌數目,促進腸的功能,卡路里含量比砂糖低。如:「寡糖飲料」。

Eng

  • CC-CEDICT oligosaccharide
  • Cihui oligosaccharide