寡約 guǎ yuē · quả ước Hán Việt: quả ước · Pinyin: guǎ yuē Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 約 (ước)Pinyinguǎ yuēHán Việtquả ướcCấu tạo寡 + 約 · quả + ước nghĩa thành phần: quả + ước