寡耦

guǎ ǒu quả ngẫu

Hán Việt: quả ngẫu · Pinyin: guǎ ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寡偶"; 犹寡合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寡偶"。 2.犹寡合。