寡色 guǎ sè · quả sắc Hán Việt: quả sắc · Pinyin: guǎ sè Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 色 (sắc)Pinyinguǎ sèHán Việtquả sắcCấu tạo寡 + 色 · quả + sắc nghĩa thành phần: quả + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无色; 减少色欲。Tân Hoa Tự Điển 1.无色。 2.减少色欲。