寡慮 guǎ lǜ · quả lự Hán Việt: quả lự · Pinyin: guǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 慮 (lự)Pinyinguǎ lǜHán Việtquả lựCấu tạo寡 + 慮 · quả + lự nghĩa thành phần: quả + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少思虑。Tân Hoa Tự Điển 1.少思虑。