寡處 guǎ chù · quả xử Hán Việt: quả xử · Pinyin: guǎ chù Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 處 (xử)Pinyinguǎ chùHán Việtquả xửCấu tạo寡 + 處 · quả + xử nghĩa thành phần: quả + xử