寡虞 guǎ yú · quả ngu Hán Việt: quả ngu · Pinyin: guǎ yú Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 虞 (ngu)Pinyinguǎ yúHán Việtquả nguCấu tạo寡 + 虞 · quả + ngu nghĩa thành phần: quả + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓忧虑少。Tân Hoa Tự Điển 1.谓忧虑少。