寡見

guǎ jiàn quả kiến

Hán Việt: quả kiến · Pinyin: guǎ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识少; 很少见到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识少。 2.很少见到。