寡謀 guǎ móu · quả mưu Hán Việt: quả mưu · Pinyin: guǎ móu Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 謀 (mưu)Pinyinguǎ móuHán Việtquả mưuCấu tạo寡 + 謀 · quả + mưu nghĩa thành phần: quả + mưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 缺乏計謀。《三國演義》第三○回:「勢弱只因多算勝,兵強卻為寡謀亡。」