寡訥

guǎ nè quả nột

Hán Việt: quả nột · Pinyin: guǎ nè

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (nột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不善言辞,沉默少言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不善言辞,沉默少言。