寡誠

guǎ chéng quả thành

Hán Việt: quả thành · Pinyin: guǎ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏诚意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏诚意。