寡貌 guǎ mào · quả mạo Hán Việt: quả mạo · Pinyin: guǎ mào Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 貌 (mạo)Pinyinguǎ màoHán Việtquả mạoCấu tạo寡 + 貌 · quả + mạo nghĩa thành phần: quả + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓朴质自然,不加矫饰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓朴质自然,不加矫饰。