寡辣

guǎ là quả lạt

Hán Việt: quả lạt · Pinyin: guǎ là

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寡拉"。亦作"寡剌"; 吝啬,小气;刻薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寡拉"。亦作"寡剌"。 2.吝啬,小气;刻薄。