寡暗 guǎ àn · quả ám Hán Việt: quả ám · Pinyin: guǎ àn Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 暗 (ám)Pinyinguǎ ànHán Việtquả ámCấu tạo寡 + 暗 · quả + ám nghĩa thành phần: quả + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寡昧。知识浅陋,不明事理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寡昧。知识浅陋,不明事理。